Tư Vấn Nghề Nghiệp Ở Úc

Khoá Học IT ở Úc

Du Học Úc

Du Học Nghề Úc

Định Cư Úc

Chia Sẻ Kinh Nghiệm

career-mentor 05/08/2025

Top 15 các ngành nghề dễ định cư ở Úc 2025 mới nhất

Nam sinh quốc tế tập trung đọc sách trước tòa nhà cổ kính của một trường đào tạo các ngành nghề dễ định cư ở Úc.

Các ngành nghề dễ định cư ở Úc 2025 không chỉ mở ra cơ hội việc làm hấp dẫn mà còn giúp bạn rút ngắn lộ trình xin PR. Từ y tế, kỹ thuật, giáo dục đến IT, đâu là ngành phù hợp nhất với bạn? Khám phá ngay danh sách cập nhật mới nhất!

I. Vì sao lựa chọn đúng các ngành nghề dễ định cư ở Úc là bước khởi đầu quan trọng

Úc đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động tay nghề cao trong năm 2025. Chính phủ liên tục mở rộng các chương trình định cư để thu hút nhân lực ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Điều này mở ra cơ hội lớn cho những ai biết lựa chọn đúng các ngành nghề dễ định cư ở Úc.

Chính sách nhập cư Úc năm 2025 đã có nhiều thay đổi nhằm đáp ứng nhu cầu kinh tế và xã hội. Việc chọn ngành thuộc ngành nghề ưu tiên định cư Úc không chỉ giúp hồ sơ được xét duyệt nhanh hơn mà còn có thể cộng thêm điểm, nâng cao cơ hội nhận được thư mời định cư.

Bài viết này sẽ cung cấp danh sách ngành nghề định cư lâu dài tại Úc mới nhất, kèm thông tin chi tiết về cơ hội nghề nghiệp, mức lương, và các loại visa phù hợp. Đây sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích giúp bạn xây dựng lộ trình định cư vững chắc.

Nhóm sinh viên xem tài liệu và trao đổi kinh nghiệm về cơ hội làm việc trong các ngành nghề dễ định cư ở Úc.

Học hỏi kinh nghiệm thực tế để thành công trong các ngành nghề dễ định cư ở Úc.

II. Tại sao lựa chọn đúng ngành nghề ưu tiên định cư Úc lại quan trọng?

Việc chọn đúng ngành nghề ưu tiên định cư Úc có thể quyết định đến 80% khả năng thành công của hồ sơ. Hệ thống tính điểm định cư (Points Test System) của Úc đánh giá ứng viên dựa trên nhiều yếu tố như tuổi tác, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và khả năng tiếng Anh. Trong đó, ngành nghề nằm trong danh sách ưu tiên sẽ mang lại nhiều lợi thế.

Lợi ích khi chọn ngành thuộc danh sách ưu tiên:

  • Được cộng thêm điểm trong hệ thống tính điểm di trú.

  • Quy trình xét duyệt hồ sơ nhanh hơn so với các ngành không ưu tiên.

  • Có cơ hội được bang hoặc vùng lãnh thổ bảo lãnh, tăng khả năng nhận thư mời.

Trường hợp thực tế:
Một ứng viên ngành Công nghệ thông tin được bang New South Wales bảo lãnh chỉ sau 6 tháng nộp EOI, nhờ nằm trong ngành nghề định cư lâu dài tại Úc. Trong khi đó, một ứng viên chọn ngành không thuộc danh sách ưu tiên đã chờ hơn 2 năm nhưng chưa nhận được thư mời.

Theo Career Mentor, sự khác biệt này xuất phát từ việc chính phủ ưu tiên các ngành thiếu hụt nhân lực, đồng thời muốn thu hút nguồn lao động chất lượng cao cho nền kinh tế.

Sinh viên quốc tế giơ tay phát biểu trong lớp học thuộc chương trình đào tạo ngành nghề dễ định cư ở Úc.

Môi trường học tập năng động giúp bạn sẵn sàng cho các ngành nghề dễ định cư ở Úc.

III. Hiểu đúng về Danh sách Tay nghề Định cư Úc 2025

Bộ Di trú Úc công bố danh sách ngành nghề định cư lâu dài tại Úc mỗi năm để phản ánh nhu cầu lao động thực tế. Danh sách này là căn cứ quan trọng để xét duyệt các hồ sơ xin visa tay nghề.

1. Vai trò của danh sách ngành nghề định cư

  • Giúp ứng viên xác định ngành mình chọn có được ưu tiên định cư hay không.

  • Là cơ sở để các bang/vùng lãnh thổ lên kế hoạch bảo lãnh.

  • Tối ưu hóa nguồn nhân lực theo nhu cầu kinh tế và xã hội của Úc.

2. Phân biệt 3 loại danh sách chính

Danh sách Tên đầy đủ Mục đích Loại visa áp dụng
MLTSSL Medium and Long-term Strategic Skills List Dành cho ngành nghề có nhu cầu dài hạn trên toàn quốc Visa 189, 190, 491
STSOL Short-term Skilled Occupation List Dành cho ngành nghề cần bổ sung nhân lực ngắn hạn Visa 190, 491
ROL Regional Occupation List Dành cho ngành nghề thiếu hụt ở vùng thưa dân Visa 491 (Regional)

3. Lưu ý về sự thay đổi định kỳ

  • Ngành nghề shortage skill list Úc được cập nhật định kỳ để đáp ứng thị trường lao động.

  • Một số ngành có thể bị loại bỏ hoặc thêm mới mỗi năm.

  • Ứng viên cần theo dõi thông tin từ Bộ Di trú Úc hoặc các nguồn tư vấn uy tín như Career Mentor để cập nhật kịp thời.

Nhóm sinh viên quốc tế vui vẻ, thể hiện tinh thần gắn kết khi học các ngành nghề dễ định cư ở Úc.

Học cùng bạn bè quốc tế và mở rộng cơ hội nghề nghiệp tại Úc.

IV. Giải đáp nhanh: Ngành nghề nào dễ định cư tại Úc nhất hiện nay?

Các ngành nghề dễ định cư ở Úc nhất hiện nay tập trung vào ba nhóm chính. Đây là những lĩnh vực luôn nằm trong danh sách ưu tiên dài hạn (MLTSSL) do tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng.

Ba nhóm ngành có cơ hội định cư cao nhất:

  • Nhóm Y tế: Điều dưỡng, bác sĩ đa khoa, chuyên gia vật lý trị liệu.

  • Nhóm Kỹ thuật – Xây dựng: Kỹ sư dân dụng, thợ điện, kỹ sư điện.

  • Nhóm Công nghệ thông tin (IT): Chuyên gia an ninh mạng, nhà phát triển phần mềm, chuyên gia phân tích dữ liệu.

Theo Career Mentor, các ngành này không chỉ được ưu tiên xét duyệt mà còn có mức lương cạnh tranh và cơ hội việc làm rộng mở trên khắp nước Úc. Việc lựa chọn đúng nhóm ngành sẽ giúp bạn tăng điểm trong hệ thống tính điểm di trú và rút ngắn thời gian xin visa định cư.

Ba sinh viên ngồi học nhóm ngoài trời với laptop, trao đổi về kiến thức các ngành nghề dễ định cư ở Úc.

Tận hưởng không gian học tập mở và sáng tạo khi học các ngành nghề dễ định cư ở Úc.

V. Top 15+ các ngành nghề dễ định cư ở Úc 2025 

Danh sách này được tổng hợp từ ngành nghề ưu tiên định cư Úc trong MLTSSL, STSOL và ROL, kết hợp dữ liệu mới nhất từ Career Mentor và Bộ Di trú Úc. Mỗi ngành đều kèm tên tiếng Anh, mã ANZSCO, lý do được ưu tiên, mức lương tham khảo và loại visa áp dụng.

1. Nhóm ngành Y tế & Chăm sóc sức khỏe – Trụ cột của xã hội Úc

  • Điều dưỡng (Registered Nurse) – ANZSCO 2544: Nhu cầu cao do dân số già. Mức lương trung bình 75.000 – 95.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

  • Bác sĩ đa khoa (General Practitioner) – ANZSCO 2531: Thiếu hụt ở cả thành phố và vùng thưa dân. Lương 120.000 – 200.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

  • Chuyên gia vật lý trị liệu (Physiotherapist) – ANZSCO 2525: Tăng mạnh do nhu cầu phục hồi chức năng. Lương 70.000 – 95.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

  • Nhân viên công tác xã hội (Social Worker) – ANZSCO 2725: Cần thiết trong các chương trình cộng đồng. Lương 65.000 – 85.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

2. Nhóm ngành Kỹ thuật & Xây dựng – Xây dựng tương lai nước Úc

  • Kỹ sư dân dụng (Civil Engineer) – ANZSCO 2332: Phục vụ hạ tầng lớn. Lương 85.000 – 110.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

  • Kỹ sư điện (Electrical Engineer) – ANZSCO 2333: Đáp ứng nhu cầu năng lượng tái tạo. Lương 85.000 – 115.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

  • Thợ điện (Electrician) – ANZSCO 3411: Thiếu hụt trong các dự án công nghiệp và dân dụng. Lương 70.000 – 90.000 AUD/năm. Visa: 190, 491.

  • Thợ mộc (Carpenter) – ANZSCO 3312: Cần cho xây dựng nhà ở mới. Lương 65.000 – 80.000 AUD/năm. Visa: 190, 491.

3. Nhóm ngành Công nghệ thông tin (IT) – Động lực của nền kinh tế số

  • Chuyên gia An ninh mạng (Cyber Security Specialist) – ANZSCO 2621: Bảo vệ hạ tầng kỹ thuật số. Lương 100.000 – 130.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

  • Nhà phát triển phần mềm (Software Developer) – ANZSCO 2613: Nhu cầu tăng cùng chuyển đổi số. Lương 85.000 – 115.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

  • Chuyên gia phân tích dữ liệu (Data Analyst) – ANZSCO 2611: Hỗ trợ ra quyết định bằng dữ liệu. Lương 90.000 – 120.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

4. Nhóm ngành Giáo dục & Đào tạo – Đầu tư cho thế hệ tương lai

  • Giáo viên mầm non (Early Childhood Teacher) – ANZSCO 2411: Nhu cầu lớn tại cả thành phố và vùng thưa dân. Lương 65.000 – 85.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

  • Giáo viên trung học (Secondary School Teacher) – ANZSCO 2414: Thiếu hụt giáo viên chuyên môn ở nhiều môn học. Lương 70.000 – 90.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

5. Các ngành tiềm năng khác – Cơ hội định cư lâu dài

  • Đầu bếp (Chef) – ANZSCO 3513: Nhu cầu cao trong ngành dịch vụ. Lương 60.000 – 80.000 AUD/năm. Visa: 190, 491.

  • Kế toán (Accountant) – ANZSCO 2211: Dù cạnh tranh, vẫn trong danh sách ưu tiên. Lương 65.000 – 85.000 AUD/năm. Visa: 189, 190, 491.

Nữ sinh mỉm cười trong buổi thảo luận nhóm về các ngành nghề dễ định cư ở Úc.

Thảo luận chuyên sâu giúp hiểu rõ yêu cầu của các ngành nghề dễ định cư ở Úc.

VI. Lộ trình cơ bản để xin visa với các ngành dễ xin visa định cư Úc

Việc định cư thành công phụ thuộc vào việc bạn nắm rõ các bước quan trọng trong quy trình xin visa. Dưới đây là lộ trình cơ bản dành cho những ai đang theo đuổi ngành nghề dễ định cư ở Úc.

1. Kiểm tra ngành nghề và Thẩm định tay nghề

  • Xác nhận ngành bạn chọn có nằm trong ngành nghề ưu tiên định cư Úc hoặc danh sách shortage skill list Úc.

  • Thực hiện thẩm định tay nghề thông qua cơ quan chuyên môn tương ứng (VETASSESS, ACS, Engineers Australia…).

  • Kết quả thẩm định là điều kiện bắt buộc trước khi nộp hồ sơ xin visa tay nghề.

2. Đạt yêu cầu về tiếng Anh và tính điểm di trú

  • Chứng minh năng lực tiếng Anh qua IELTS, PTE hoặc TOEFL.

  • Đảm bảo đạt tối thiểu 65 điểm theo hệ thống Points Test, bao gồm điểm từ ngành nghề, tuổi tác, trình độ học vấn, kinh nghiệm và bảo lãnh bang.

  • Với ngành dễ xin visa định cư Úc, bạn có thể được cộng thêm điểm nếu được tiểu bang hoặc vùng thưa dân bảo lãnh.

3. Nộp Bày tỏ nguyện vọng (Expression of Interest – EOI) và chờ thư mời

  • Gửi EOI qua hệ thống SkillSelect của Bộ Di trú Úc.

  • Chờ nhận thư mời từ bang hoặc liên bang tùy loại visa.

  • Sau khi nhận thư mời, tiến hành nộp hồ sơ xin visa chính thức và chờ xét duyệt.

Sinh viên Việt Nam và bạn bè quốc tế cùng tìm kiếm học bổng kế toán Úc để giảm chi phí du học và nâng cao kỹ năng chuyên ngành.

Học bổng kế toán Úc – cơ hội tiết kiệm chi phí và học tập chất lượng cao!

VII. Cần bao nhiêu điểm để định cư Úc?

Hệ thống tính điểm di trú của Úc yêu cầu ứng viên đạt tối thiểu 65 điểm để đủ điều kiện nộp hồ sơ xin visa tay nghề. Tuy nhiên, để tăng khả năng nhận thư mời, ứng viên nên đặt mục tiêu 85–95 điểm.

Các yếu tố chính quyết định điểm số:

  • Ngành nghề ưu tiên định cư Úc: Giúp cộng thêm điểm nếu thuộc danh sách MLTSSL hoặc được bảo lãnh bang.

  • Tuổi tác: Cao nhất ở nhóm 25–32 tuổi.

  • Kinh nghiệm làm việc: Càng nhiều năm kinh nghiệm, điểm càng cao.

  • Trình độ học vấn: Bằng cấp cao tại Úc hoặc nước ngoài đều được tính điểm.

  • Khả năng tiếng Anh: Điểm cao hơn nếu đạt mức Proficient hoặc Superior.

Ví dụ thực tế:
Một ứng viên ngành Công nghệ thông tin đạt 90 điểm nhờ: 30 điểm tuổi tác, 15 điểm tiếng Anh, 20 điểm kinh nghiệm, 15 điểm học vấn, và 10 điểm bảo lãnh bang. Trường hợp này gần như chắc chắn nhận được thư mời định cư chỉ sau vài vòng xét.

Xem chi tiết tại đây: Du học Úc: Lộ trình, chi phí & cơ hội định cư – Khám phá ngay hướng đi phù hợp và những lợi ích khi du học tại Úc!

Liên hệ Career Mentor – Đồng hành cùng thành công của bạn!
📍 Địa chỉ: Hurstville, Sydney, NSW 2220
🔵 Facebook: Career Mentor
🔗 Kết nối với chúng tôi: careermentor.au

👉 Bạn đang tìm kiếm hướng đi đúng đắn cho sự nghiệp? Hãy kết nối ngay với Career Mentor để nhận tư vấn từ chuyên gia hàng đầu!

career-mentor

05/08/2025

Cảm ơn
đã đăng ký

Email sẽ sớm được gửi đến bạn. Nếu bạn không thấy email trong hộp thư đến, vui lòng kiểm tra thư mục thư rác hoặc thư mục thư không mong muốn. Trong trường hợp bạn chưa nhận được email trong vòng 24 giờ, vui lòng liên hệ với nhóm quản trị viên của chúng tôi qua Fanpage Career Mentor để được hỗ trợ.

Tiếp tục